| Tên nhómGroup Name | LoạiType | Family Type | Số phần tửCount | Tổng dàiTotal length | Trạng tháiStatus | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DầmBeam | RC Beam 300x600 | 3 | 18.600 mm | Sẽ mergeWill mergeNối chuỗi trục XX-axis chain |
|||
|
Element trong nhóm (bỏ tick để loại trừ)Elements in group (untick to exclude)
RC Beam 300x600 · Mã #412781 · dài 7.200 mmRC Beam 300x600 · ID #412781 · length 7.200 mmPrimary
RC Beam 300x600 · Mã #412792 · dài 6.000 mmRC Beam 300x600 · ID #412792 · length 6.000 mm
RC Beam 300x600 · Mã #412804 · dài 5.400 mmRC Beam 300x600 · ID #412804 · length 5.400 mm
|
|||||||
| DầmBeam | Steel IPE 270 | 2 | 11.400 mm | Sẽ mergeWill mergeCùng Type, cùng cao độSame Type, same elevation |
|||
| DầmBeam | RC Beam 250x500 | 4 | 16.900 mm | Xem lạiReviewGiữ Primary đã đánh dấuKeeps the marked Primary |
|||
| DầmBeam | Steel H300 | 2 | 9.800 mm | Sẽ mergeWill mergeGap 90 mm < dung saiGap 90 mm < tolerance |
|||
| DầmBeam | RC Beam 400x700 | 3 | 21.300 mm | Sẽ mergeWill merge3 đoạn liền trục3 segments on one axis |
|||
| DầmBeam | Steel IPE 200 | 2 | 7.600 mm | Cảnh báoWarningLệch cao độ 5 mmElevation off by 5 mm |
|||
| DầmBeam | RC Beam 200x400 | 3 | 12.150 mm | Sẽ mergeWill mergeDầm xiên cùng phươngSkew beams, same direction |
|||
| DầmBeam | Steel H400 | 2 | 14.800 mm | Sẽ mergeWill mergeTheo dầm dài nhấtFrom the longest beam |
|||
| DầmBeam | RC Beam 350x650 | 3 | 19.950 mm | Đã bỏ tickUnticked1 phần tử bị loại trừ1 element excluded |
|||
| Tên nhómGroup Name | LoạiType | Family Type | Số phần tửCount | Cao độ thậtActual elevation | Tổng diện tíchTotal area | Trạng tháiStatus | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SànSlab | Floor 200mm Concrete | 3 | 3.000 mm | 145,6 m² | Sẽ gộpWill mergeUnion biênBoundary union |
|||
|
Element trong nhóm (bỏ tick để loại trừ)Elements in group (untick to exclude)
Floor 200mm Concrete · Mã #311045 · 68,2 m²Floor 200mm Concrete · ID #311045 · 68,2 m²Primary
Floor 200mm Concrete · Mã #311062 · 45,1 m²Floor 200mm Concrete · ID #311062 · 45,1 m²
Floor 200mm Concrete · Mã #311081 · 32,3 m²Floor 200mm Concrete · ID #311081 · 32,3 m²
|
||||||||
| SànSlab | Floor 150mm Concrete | 2 | 6.000 mm | 78,4 m² | Sẽ gộpWill mergeGiữ tất cả lỗKeep all holes |
|||
| SànSlab | Generic 300mm | 4 | 3.000 mm | 212,3 m² | Cảnh báoWarningKhác layerDifferent layers |
|||
| SànSlab | Floor 200mm Concrete | 2 | 0 mm | 54,2 m² | Sẽ gộpWill mergeTheo PrimaryFrom Primary |
|||
| SànSlab | Floor 200mm Concrete | 2 | 3.000 mm | 96,0 m² | Cảnh báoWarningKhác Level refDifferent Level ref |
|||
| SànSlab | Floor 250mm Concrete | 3 | 9.000 mm | 168,9 m² | Sẽ gộpWill merge3 tấm chạm biên3 slabs touching |
|||
| SànSlab | Sàn mái 180mmRoof Slab 180mm | 2 | 12.600 mm | 88,5 m² | Cảnh báoWarning2 lỗ KT overlap2 openings overlap |
|||
| SànSlab | Floor 150mm Concrete | 3 | 6.000 mm | 132,7 m² | Sẽ gộpWill mergeSnap 40 mm |
|||
| SànSlab | Sàn hầm 300mmBasement Slab 300mm | 2 | -3.200 mm | 240,1 m² | Sẽ gộpWill mergeHầm liền khốiMonolithic basement |
|||
| SànSlab | Generic 300mm | 2 | 9.000 mm | 61,8 m² | Đã bỏ tickUntickedChờ xác nhậnAwaiting confirmation |
|||
| Tên nhómGroup Name | LoạiType | Element ID | Family Type | Lý do skipSkip reason | Mức độSeverity |
|---|---|---|---|---|---|
| Beam-AxisY-10 | DầmBeam | 517260 | Steel IPE 300 | Khác Type — không gộp đượcDifferent Type — cannot merge | ChặnBlocked |
| Beam-AxisX-11 | DầmBeam | 714640 | RC Beam 250x500 | Có 2 phần tử phụ thuộc2 dependent elements attached | ChặnBlocked |
| Beam-AxisX-12 | DầmBeam | 714702 | RC Beam 300x600 | Khác cao độ thực tếDifferent elevation | Cảnh báoWarning |
| Beam-Skew-13 | DầmBeam | 802115 | Steel H300 | Không cùng đường với PrimaryNot collinear with Primary | Cảnh báoWarning |
| Beam-AxisY-14 | DầmBeam | 802240 | RC Beam 200x400 | Khoảng cách tới chuỗi Primary vượt tolerance (215 mm > 120 mm)Gap from Primary chain exceeds tolerance (215 mm > 120 mm) | Cảnh báoWarning |
| Beam-AxisX-15 | DầmBeam | 811093 | Steel IPE 270 | Khác Type — không gộp đượcDifferent Type — cannot merge | ChặnBlocked |
| Beam-Skew-16 | DầmBeam | 811150 | RC Beam 400x700 | Có 3 phần tử phụ thuộc3 dependent elements attached | ChặnBlocked |
| Beam-AxisY-17 | DầmBeam | 823004 | Steel H400 | Khác — dầm nằm trong Group đã khoáOther — beam sits in a locked Group | Bỏ quaSkipped |
| Tên nhómGroup Name | LoạiType | Element ID | Family Type | Lý do skipSkip reason | Mức độSeverity |
|---|---|---|---|---|---|
| Slab-L2-11 | SànSlab | 352110 | Floor 150mm Concrete | Khác Type — không gộp đượcDifferent Type — cannot merge | ChặnBlocked |
| Slab-L2-12 | SànSlab | 352144 | Floor 200mm Concrete | Sàn rời nhau (không touching)Slabs disjoint (not touching) | ChặnBlocked |
| Slab-L3-13 | SànSlab | 352208 | Generic 300mm | Khác composite layers (cảnh báo)Different composite layers (warning) | Cảnh báoWarning |
| Slab-L1-14 | SànSlab | 361027 | Sàn hầm 300mmBasement Slab 300mm | Khác cao độ thực tế (lệch 120 mm)Different elevation (off by 120 mm) | Cảnh báoWarning |
| Slab-L4-15 | SànSlab | 361180 | Floor 250mm Concrete | Cùng cao độ, khác Level reference (Floor mới lấy Level Primary)Same elevation, different Level reference (new Floor takes Primary's Level) | Cảnh báoWarning |
| Slab-RF-16 | SànSlab | 372455 | Sàn mái 180mmRoof Slab 180mm | Có 4 phần tử phụ thuộc (lan can, sàn dốc)4 dependent elements attached (railings, ramp slab) | ChặnBlocked |
| Slab-L2-17 | SànSlab | 372510 | Floor 200mm Concrete | Sàn rời nhau (không touching)Slabs disjoint (not touching) | ChặnBlocked |
| Slab-L3-18 | SànSlab | 380044 | Floor 150mm Concrete | Khác — sàn thuộc Design Option khácOther — slab belongs to a different Design Option | Bỏ quaSkipped |
| Tên nhómGroup Name | Mode | Family Type | Số element gốcOriginal count | Thời gian merge (UTC)Merged at (UTC) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Beam-AxisX-Prev-01 | DầmBeam | RC Beam 300x600 | 3 | 2026-06-20 07:42 | |
| Beam-AxisY-Prev-02 | DầmBeam | Steel IPE 270 | 2 | 2026-06-18 13:05 | |
| Beam-Skew-Prev-03 | DầmBeam | RC Beam 250x500 | 4 | 2026-06-17 16:28 | |
| Beam-AxisX-Prev-04 | DầmBeam | Steel H300 | 2 | 2026-06-16 09:11 | |
| Beam-AxisY-Prev-05 | DầmBeam | RC Beam 400x700 | 3 | 2026-06-15 14:50 | |
| Beam-AxisX-Prev-06 | DầmBeam | Steel IPE 200 | 2 | 2026-06-14 08:37 | |
| Beam-Skew-Prev-07 | DầmBeam | RC Beam 200x400 | 3 | 2026-06-12 11:02 | |
| Beam-AxisY-Prev-08 | DầmBeam | Steel H400 | 2 | 2026-06-11 17:19 |
| Tên nhómGroup Name | Mode | Family Type | Số element gốcOriginal count | Thời gian merge (UTC)Merged at (UTC) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Slab-L2-Prev-01 | SànSlab | Floor 200mm Concrete | 3 | 2026-06-20 08:15 | |
| Slab-L3-Prev-02 | SànSlab | Floor 150mm Concrete | 4 | 2026-06-19 14:22 | |
| Slab-L1-Prev-03 | SànSlab | Sàn hầm 300mmBasement Slab 300mm | 2 | 2026-06-17 09:40 | |
| Slab-L4-Prev-04 | SànSlab | Floor 250mm Concrete | 3 | 2026-06-16 15:58 | |
| Slab-RF-Prev-05 | SànSlab | Sàn mái 180mmRoof Slab 180mm | 2 | 2026-06-15 10:33 | |
| Slab-L2-Prev-06 | SànSlab | Generic 300mm | 4 | 2026-06-14 13:07 | |
| Slab-L3-Prev-07 | SànSlab | Floor 150mm Concrete | 3 | 2026-06-13 07:52 | |
| Slab-L1-Prev-08 | SànSlab | Floor 200mm Concrete | 2 | 2026-06-12 18:44 | |
| Slab-L4-Prev-09 | SànSlab | Floor 250mm Concrete | 3 | 2026-06-11 09:26 |