| ChọnSelect | St | TênName | Cao độ PBPPBP Elevation | Cao độ SurveySurvey Elevation | Cao tầngStory Height | Cấu kiệnElements | Loại cấu kiện chínhTop Categories | View | TầngStory | K/cấuStruct |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tầng Hầm B2Basement B2 | -7.200 | +97.800 | 3.600 | Wall:88, Column:26, Floor:22 | 7 | |||||
| Tầng Hầm B1Basement B1 | -3.600 | +101.400 | 3.600 | Wall:96, Beam:18, Floor:20 | 8 | |||||
| Tầng TrệtGround Floor | +0.000 | +105.000 | 4.200 | Wall:146, Door:28, Floor:24 | 12 | |||||
| Tầng 2Level 2 | +4.200 | +109.200 | 4.200 | Wall:132, Door:22, Window:24 | 11 | |||||
| Tầng 3Level 3 | +8.400 | +113.400 | 3.600 | Wall:124, Window:31, Floor:19 | 10 | |||||
| Tầng 3 CopyLevel 3 Copy | +8.400 | +113.400 | 0.000 | Beam:6, Floor:4, Wall:3 | 1 | |||||
| Tầng 4Level 4 | +12.000 | +117.000 | 3.600 | Wall:118, Door:20, Window:22 | 9 | |||||
| Tầng 5Level 5 | +15.600 | +120.600 | 3.600 | Wall:114, Door:19, Window:22 | 9 | |||||
| Tầng 6Level 6 | +19.200 | +124.200 | 3.600 | Wall:110, Door:18, Window:21 | 9 | |||||
| Tầng Kỹ thuậtTechnical Floor | +22.800 | +127.800 | 1.500 | Duct:22, Pipe:18, Wall:12 | 3 | |||||
| Tầng MáiRoof Floor | +24.300 | +129.300 | 8.400 | Roof:14, Wall:46, Railing:22 | 6 | |||||
| Đỉnh MáiRoof Top | +32.700 | +137.700 | — | — | 0 |
Thêm Level mớiAdd New Level
TênName
Cao độElevation
m
Tiền tố viewView Prefix
Hậu tố viewView Suffix
Thêm Level hàng loạtBatch Add Levels
Số lượngCount
Cao độ gốcBase Elev
m
Chiều cao tầngFloor Height
m
MẫuPattern
STT đầuStart Num
Tiền tố viewView Prefix
Hậu tố viewView Suffix
Tầng 13 · +36.300 mLevel 13 · +36.300 mTầng 14 · +39.900 mLevel 14 · +39.900 mTầng 15 · +43.500 mLevel 15 · +43.500 mTầng 16 · +47.100 mLevel 16 · +47.100 m
Đổi tên Level hàng loạtBulk Rename Levels
MẫuPattern
STT đầuStart Num
Tầng thấp nhấtLowest
Tầng trệtGround
Tầng đỉnhTop
TìmFind
ThayReplace
Tầng Hầm B2 → B2
Tầng Hầm B1 → B1
Tầng Trệt → Trệt
Tầng 3 Copy → Tầng 3
Tầng Mái → MáiBasement B2 → B2
Basement B1 → B1
Ground Floor → Ground
Level 3 Copy → Level 3
Roof Floor → Roof
Tầng Hầm B1 → B1
Tầng Trệt → Trệt
Tầng 3 Copy → Tầng 3
Tầng Mái → MáiBasement B2 → B2
Basement B1 → B1
Ground Floor → Ground
Level 3 Copy → Level 3
Roof Floor → Roof
Phát hiện bất thườngAnomaly Detection
8 vấn đề được phát hiện8 issue(s) found
-
LỗiError
"Tầng 3" và "Tầng 3 Copy" cùng cao độ (+8.400) — Revit sẽ nhân đôi view và cấu kiện khi xuất bản vẽ"Level 3" and "Level 3 Copy" have same elevation (+8.400) — Revit will duplicate views and elements when publishing sheets
-
Cảnh báoWarning
"Tầng 3 Copy" chứa 'Copy' — có thể là bản sao vô tình"Level 3 Copy" contains 'Copy' — likely accidental duplicate
-
Cảnh báoWarning
"Đỉnh Mái" rỗng (0 cấu kiện, 0 view)"Roof Top" is empty (0 elements, 0 views)
-
Cảnh báoWarning
"Tầng Kỹ thuật" chiều cao tầng 1.500m < 0.5× trung bình 3.627m"Technical Floor" story height 1.500m is <0.5× average 3.627m
-
Cảnh báoWarning
"Tầng Mái" chiều cao tầng 8.400m > 2× trung bình 3.627m"Roof Floor" story height 8.400m is >2× average 3.627m
-
Gợi ýInfo
"Tầng Kỹ thuật" và "Tầng Mái" chỉ cách nhau 1500mm"Technical Floor" and "Roof Floor" are only 1500mm apart
-
Gợi ýInfo
Không liền số: "Tầng 6" → "Tầng Kỹ thuật" (thiếu STT)Non-sequential: "Level 6" → "Technical Floor" (gap)
-
Gợi ýInfo
Đặt tên hỗn loạn: 3 kiểu tiền tố cùng tồn tại — "Tầng Hầm B*", "Tầng *", "Đỉnh Mái"Mixed naming: 3 prefix styles coexist — "Basement B*", "Level *", "Roof Top"