| Cutter (Ưu tiên)Cutter (Priority) | ĐổiSwap | Target (Bị cắt)Target (Cut) | |
|---|---|---|---|
|
Structural Columns
|
Structural Framing
|
||
|
Structural Columns
|
Floors
|
||
|
Structural Framing
|
Walls
|
||
|
Floors
|
Mechanical Equipment
|
||
|
Pipe Accessories
|
Walls
|
||
|
Structural Foundations
|
Structural Columns
|
||
|
Floors
|
Ceilings
|
||
|
Walls
|
Pipes
|
||
|
Structural Framing
|
Ducts
|
||
|
Roofs
|
Walls
|
||
|
Structural Columns
|
Ceilings
|
||
|
Walls
|
Ducts
|
| Cutter (Ưu tiên)Cutter (Priority) | ĐổiSwap | Target (Bị cắt)Target (Cut) | |
|---|---|---|---|
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
||
|
|
|
Kết quảResults
| # | Cutter | Target | Rule | LỗiError | |
|---|---|---|---|---|---|
| ✔ | 1 | Cột C1Column C1 | Dầm B2Beam B2 | Cat 01 | |
| ⇄ | 2 | Dầm B5Beam B5 | Tường W3Wall W3 | Cat 03 | |
| 🔧 | 3 | Sàn S2Floor S2 | Ống Sleeve DN100Sleeve Pipe DN100 | FT 02 | Cảnh báo thứ tự đã sửaOrder warning fixed |
| ✂ | 4 | Cửa mở kỹ thuật MEPMEP Service Opening | Tường W8Wall W8 | FT 03 | |
| ↩ | 5 | Cột thép H300Steel Column H300 | Sàn mái S5Roof Slab S5 | FT 04 | |
| ⏭ | 6 | Dầm B7Beam B7 | Trần T1Ceiling T1 | Cat 05 | Không giao nhau trong phạm viNo geometric intersection in scope |
| ✘ | 7 | Cột C9Column C9 | Dầm B9Beam B9 | Cat 01 | Element bị pin trong view hiện tạiElement is pinned in the current view |
| ✘ | 8 | AHU-01 | Tường lõi W12Core Wall W12 | FT 03 | SolidSolidCut không hợp lệSolidSolidCut is not allowed |
| ✔ | 9 | Vách lõi W1Core Wall W1 | Dầm B12Beam B12 | Cat 04 | |
| ⏭ | 10 | Ống gió 600x300Duct 600x300 | Tường W15Wall W15 | FT 08 | Đã join từ trước — bỏ quaAlready joined — skipped |
| 🔧 | 11 | Móng đơn M1Isolated Footing M1 | Cột C12Column C12 | Cat 06 | Cảnh báo thứ tự đã sửaOrder warning fixed |